Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uneducated

/'ʌn'edjukeitid/ phổ biến #15694

Nghĩa thường dùng

Được học ít, không được học tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uneducated

/'ʌn'edjukeitid/

tính từ

  • không được giáo dục
  • vô học, không có học thức
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a good education

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...