uneducated
/'ʌn'edjukeitid/ phổ biến #15694
Nghĩa thường dùng
Được học ít, không được học
tính từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uneducated
/'ʌn'edjukeitid/
tính từ
- không được giáo dục
- vô học, không có học thức
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having a good education