unelaborated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unelaborated
//
* tính từ- không được sửa soạn công phu; không được soạn thảo tỉ mỉ
- không trở thành tỉ mỉ, không trở thành tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh
s giving only major points; lacking completeness
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s giving only major points; lacking completeness
Đang tải...