Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unelaborated

//

* tính từ
  • không được sửa soạn công phu; không được soạn thảo tỉ mỉ
  • không trở thành tỉ mỉ, không trở thành tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh

s giving only major points; lacking completeness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...