Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unelated

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unelated

//

* tính từ
  • không phấn chấn, không phấn khởi
  • không hãnh diện, không tự hào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...