Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unelected

/'ʌni'fektid/ phổ biến #24290
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unelected

/'ʌni'fektid/

tính từ

  • không được bầu, không trúng cử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...