Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unelectrified

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unelectrified

//

* tính từ
  • không được điện khí hoá
  • không nhiễm điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...