Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uneloquent

/,ʌn'elәkwәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uneloquent

//

* tính từ
  • không hùng hồn, không hùng biện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...