Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unelucidated

/'ʌni'lu:sideitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unelucidated

/'ʌni'lu:sideitid/

tính từ

  • không được giải rõ; chưa được làm sáng tỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...