Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unemancipated

/'ʌni'mænsipeitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unemancipated

/'ʌni'mænsipeitid/

tính từ

  • không được giải phóng; chưa được giải phóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...