Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unembarrassed

/'ʌnim'bærəst/ phổ biến #36822
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unembarrassed

/'ʌnim'bærəst/

tính từ

  • không bị ngăn trở
  • không lúng túng; không ngượng nghịu
  • không nợ nần
Định nghĩa tiếng Anh

s not embarrassed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...