Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unembellished

/'ʌnim'beliʃt/ phổ biến #44156
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unembellished

//

* tính từ
  • không được trang điểm, không được tô điểm
  • không tô vẽ; chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking embellishment or ornamentation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...