unembittered
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unembittered
//
* tính từ- không bực tức, không tức giận, không cáu, không điên tiết
- không buồn, không phiền muộn
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...