Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unembittered

//

* tính từ
  • không bực tức, không tức giận, không cáu, không điên tiết
  • không buồn, không phiền muộn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...