Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26922

unemotional

/'ʌni'mouʃənl/

tính từ

  • không xúc cảm; khó cảm động
Định nghĩa tiếng Anh

a. unsusceptible to or destitute of or showing no emotion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...