Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unemphatically

/'ʌnim'fætikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unemphatically

/'ʌnim'fætikəli/

phó từ

  • không hùng hồn, không mạnh mẽ
  • không nhấn mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...