Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unempirical

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unempirical

//

* tính từ
  • không theo lối kinh nghiệm; không kinh nghiệm chủ nghĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...