Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unempirical

//

* tính từ
  • không theo lối kinh nghiệm; không kinh nghiệm chủ nghĩa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...