Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32513

unemployable

/'ʌnim'plɔiəbl/

tính từ

  • không thể dùng, không thể cho việc làm được
Định nghĩa tiếng Anh

a. not acceptable for employment as a worker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...