unemployed
/'ʌnim'plɔid/
tính từ
- không dùng, không được sử dụng
- không có việc làm, thất nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh
a. not engaged in a gainful occupation
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not engaged in a gainful occupation
Đang tải...