Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #6402

unemployed

/'ʌnim'plɔid/

tính từ

  • không dùng, không được sử dụng
  • không có việc làm, thất nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

a. not engaged in a gainful occupation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...