Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unempowered

/'ʌnim'pauəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unempowered

/'ʌnim'pauəd/

tính từ

  • không cho quyền, không trao quyền, không cho phép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...