Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unemptied

//

* tính từ
  • không (bị) dốc sạch; không trút hết
  • không trống rỗng, không trống trại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...