Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unenclosed

/'ʌnin'kouzd/

tính từ

  • không có gì vây quanh
  • không kèm theo (trong phong bì với thư)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not closed in our surrounded or included

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...