Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unendearing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unendearing

//

* tính từ
  • không thân ái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...