Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unendingness

/ʌn'endiɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unendingness

/ʌn'endiɳnis/

danh từ

  • sự không dứt, sự không hết
  • sự bất diệt, sự trường cửu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...