Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unendowed

/'ʌnin'daud/

tính từ

  • không được phú cho
Định nghĩa tiếng Anh

a not equipped or provided

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...