Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unenforceable

/'ʌnin'fɔ:səbl/ phổ biến #28628
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unenforceable

/'ʌnin'fɔ:səbl/

tính từ

  • không thể thi hành được (bản án)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not enforceable; not capable of being brought about by compulsion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...