Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unenforced

/'ʌnin'fɔ:st/ phổ biến #43666
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unenforced

/'ʌnin'fɔ:st/

tính từ

  • không thi hành (bản án, luật)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not enforced; not compelled especially by legal or police action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...