Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43666

unenforced

/'ʌnin'fɔ:st/

tính từ

  • không thi hành (bản án, luật)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not enforced; not compelled especially by legal or police action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...