Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unenfranchised

/'ʌnin'fræntʃaizd/

tính từ

  • không được giải phóng
  • không có quyền bầu cử (công dân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...