Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44330

unengaged

/'ʌnin'geidʤd/

tính từ

  • không có hẹn với ai, không bận, rảnh; chưa đính hôn, chưa hứa hôn
  • chưa ai giữ, chưa ai thuê (chỗ ngồi, căn phòng...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not busy or occupied; free\ns. not promised in marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...