Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29625

unenlightened

/'ʌnin'laitnd/

tính từ

  • không được làm sáng tỏ
  • không được làm giải thoát khỏi (mê tín...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not enlightened; ignorant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...