Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unenlightening

//

* tính từ
  • không có tác dụng chiếu sáng
  • không có tác dụng làm sáng tỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a failing to inform or clarify\na not edifying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...