Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unenlivened

//

* tính từ
  • không được hồi sinh; không được làm sống động, không được làm rộn rịp
  • đơn điệu
Định nghĩa tiếng Anh

a not made lively or brightened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...