Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unentangled

/,ʌnin'tæŋ^ld, -en-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unentangled

//

* tính từ
  • không bị rối
  • không bị ràng buộc
  • không có quan hệ yêu đương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...