Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unentertaining

/'ʌn,entə'teiniɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unentertaining

/'ʌn,entə'teiniɳ/

tính từ

  • không làm cho vui, tẻ nhạt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...