Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29315

unenthusiastic

/'ʌnin,θju:zi'æstik/

tính từ

  • không hăng hái, không nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh

a. not enthusiastic; lacking excitement or ardor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...