unenthusiastic
/'ʌnin,θju:zi'æstik/
tính từ
- không hăng hái, không nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh
a. not enthusiastic; lacking excitement or ardor
109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not enthusiastic; lacking excitement or ardor
Đang tải...