Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unentitled

/'ʌnin'taitld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unentitled

/'ʌnin'taitld/

tính từ

  • không được quyền, không được phép (làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

s having no right or entitlement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...