Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unentitled

/'ʌnin'taitld/

tính từ

  • không được quyền, không được phép (làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

s having no right or entitlement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...