Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unenumerated

/'ʌni'nju:məreitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unenumerated

/'ʌni'nju:məreitid/

tính từ

  • không đếm; không kê ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...