Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unenviable

/'ʌn'enviəbl/ phổ biến #26399
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unenviable

/'ʌn'enviəbl/

tính từ

  • không đáng thèm muốn, không đáng ghen tị
Định nghĩa tiếng Anh

s. so undesirable as to be incapable of arousing envy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...