unenviable
/'ʌn'enviəbl/
tính từ
- không đáng thèm muốn, không đáng ghen tị
Định nghĩa tiếng Anh
s. so undesirable as to be incapable of arousing envy
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. so undesirable as to be incapable of arousing envy
Đang tải...