unenvied
/'ʌn'envid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unenvied
/'ʌn'envid/
tính từ
- không ai thềm muốn, không ai ghen tị
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...