Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unepiscopal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unepiscopal

//

* tính từ
  • không thuộc giám mục; không thuộc giáo hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...