Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unequable

/'ʌn'ekwәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unequable

//

* tính từ
  • không ổn định; không đều; thay đổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...