Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unequalable

//

* tính từ
  • không ngang tài, không ngang sức
  • vô song
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not capable of being equaled or paralleled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...