unequalize
/'ʌn'i:kwəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unequalize
/'ʌn'i:kwəlaiz/
ngoại động từ
- không làm bằng, không làm ngang
- không gỡ hoà (bóng đá...)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...