Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unequalize

/'ʌn'i:kwəlaiz/

ngoại động từ

  • không làm bằng, không làm ngang
  • không gỡ hoà (bóng đá...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...