Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unequalled

/'ʌn'i:kwəld/ phổ biến #42000
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unequalled

/'ʌn'i:kwəld/

tính từ

  • không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô song
    • unequalled in heroism: anh hùng không ai sánh kịp
Định nghĩa tiếng Anh

s radically distinctive and without equal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...