Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42000

unequalled

/'ʌn'i:kwəld/

tính từ

  • không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô song
    • unequalled in heroism: anh hùng không ai sánh kịp
Định nghĩa tiếng Anh

s radically distinctive and without equal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...