unequalled
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unequalled
/'ʌn'i:kwəld/
tính từ
- không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô song
- unequalled in heroism: anh hùng không ai sánh kịp
Định nghĩa tiếng Anh
s radically distinctive and without equal
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s radically distinctive and without equal
Đang tải...