Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30323

unequally

//

  • xem unequal
Định nghĩa tiếng Anh

r in an unequal or partial manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...