Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unequipped

/'ʌni'kwipt/ phổ biến #35192
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unequipped

/'ʌni'kwipt/

tính từ

  • không được trang bị những thứ cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh

a. without necessary physical or intellectual equipment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...