Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35192

unequipped

/'ʌni'kwipt/

tính từ

  • không được trang bị những thứ cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh

a. without necessary physical or intellectual equipment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...