Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unequitable

/'ʌn'ekwitəbl/

tính từ

  • không công bình
Định nghĩa tiếng Anh

a. Inequitable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...