Từ điển Anh–Việt

112,476 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14693

unequivocally

//

  • xem unequivocal
Định nghĩa tiếng Anh

r in an unambiguous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...