Từ điển Anh–Việt

112,477 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unequivocalness

/'ʌni'kwivəklnis/

danh từ

  • tính không thể giải thích hai cách, tính không thể lập lờ nước đôi, tính rõ rệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...