Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uneradicable

//

* tính từ
  • không thể nhổ lên được; không thể trừ bỏ được; thâm căn cố đế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...