unerringness
/'ʌn'ə:riɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unerringness
/'ʌn'ə:riɳnis/
danh từ
- sự không sai, sự chính xác
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...