Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unescorted

/'ʌnis'kɔ:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unescorted

/'ʌnis'kɔ:tid/

tính từ

  • không ai hộ tống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...