Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unescorted

/'ʌnis'kɔ:tid/

tính từ

  • không ai hộ tống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...