Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unessayed

/'ʌne'seid/

tính từ

  • không được thử, không được làm thử
  • không được thử thách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...